bản xứ

Học thuật
Thân thiện
bản xứ

Người bản xứ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dùng phụ sau danh từ):
    • Đất nước, vùng đất gốc, nơi xuất phát: Chỉ chính đất nước hoặc vùng lãnh thổ (thường thuộc địa) đang được nói đến, nơi một nhóm người hoặc một nền văn hóa sinh sống từ nguyên thủy.
    • Mang sắc thái lịch sử: Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử thực dân, hàm chứa quan điểm coi khinh hoặc phân biệt đối xử của chính quyền thực dân đối với người dân vùng đất họ cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dân bản xứ thường bị áp bức dưới chế độ thực dân. (Người dân của chính vùng đất đó thường bị áp bức dưới chế độ thực dân.)
    • Chính sách khai thác thuộc địa chỉ nhằm vét tài nguyên cho mẫu quốc, bất chấp lợi ích của bản xứ. (Chính sách khai thác thuộc địa chỉ nhằm vét tài nguyên cho nước mẹ, bất chấp lợi ích của vùng đất thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngôn ngữ bản xứ": ngôn ngữ địa phương, ngôn ngữ mẹ đẻ của một vùng.
    • Các nhà truyền giáo thường phải học ngôn ngữ bản xứ để giao tiếp với người dân.
  • "sản vật bản xứ": sản vật nguồn gốc từ chính vùng đất đó.
    • Cà phê một sản vật bản xứ nổi tiếng của vùng Tây Nguyên.
Biến thể từ gần giống
  • Bản địa (dt): Từ có nghĩa tương đương, chỉ những thuộc về một vùng đất từ gốc, nhưng ít mang sắc thái tiêu cực như "bản xứ" trong ngữ cảnh thực dân.
    • Văn hóa bản địa cần được tôn trọng bảo tồn.
  • Địa phương (dt): Chỉ tính chất thuộc về một địa phương, một vùng cụ thể.
    • Phong tục địa phương rất đa dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Thổ dân: Người sinh sống lâu đờimột vùng đất.
  • Nguyên trú: (Ít dùng) Chỉ người ở nguyên tại chỗ, bản địa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bản xứ" ngày nay ít được dùng trong văn phong hiện đại trung lập do mang dấu ấn lịch sử của thời kỳ thực dân, với sắc thái thường coi khinh hoặc phân biệt. Khi cần đề cập đến người dân hoặc văn hóa gốc của một vùng, các từ như "bản địa", "địa phương" hoặc cụm từ "người dân tộc thiểu số bản địa" thường được ưa dùng hơn sắc thái tôn trọng hơn.
bản xứ

Người bản xứ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.

  1. d. (dùng phụ sau d.). Bản thân đất nước (thuộc địa) được nói đến (thường hàm ý coi khinh, theo quan điểm của chủ nghĩa thực dân). Dân bản xứ. Chính sách thực dân đối với người bản xứ.